Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi

Tra cứu tiếng Việt

Từ điển Tiếng Việt

Tra nghĩa của từ, xem từ loại và ví dụ sử dụng trong kho nội dung đã xuất bản.

1,036 kết quả trong 9,989 mục từ

ngũ Đơn vị quân đội xưa, gồm năm người. ngu Phẩm chất thấp của trí tuệ. ngủ Nghỉ ngơi ở trạng thái vô ý thức. ngữ cảnh Toàn thể những câu ở trước và ở sau một yếu tố ngôn ngữ (từ, câu) soi sáng nghĩa cho yếu tố đó. ngũ cốc Từ thường dùng để chỉ chung các loài cây có hạt dùng để ăn. ngu dại Ngu đần và dại dột. ngư dân Người làm nghề đánh cá. ngủ dậy Hành động vừa mới tỉnh ngủ. ngu dốt Khờ dại và dốt nát. ngủ đông Quá trình nghỉ ngơi kéo dài để tiết kiệm năng lượng. ngu muội Ngu dốt, tối tăm, không hiểu biết gì. ngư ông Người đánh cá hoặc câu cá. ngư ông đắc lợi Con cỏ và con trai nắm giữ nhau, chỉ lợi cho ông đánh cá. ngụ ý Ngầm gửi ý vào lời nói, câu văn. ngứa Có cảm giác khó chịu ở ngoài da, cần được xoa, gãi. ngựa (nghĩa mở rộng, nghĩa bóng, chủ yếu là Nam Việt Nam, nghĩa xấu) Quá trau chuốt ngoại hình, thích chưng diện, màu mè. ngừa Phòng giữ trước. ngửa Phơi mặt lên trên, trái với sấp. ngứa ngáy Cảm thấy sốt ruột, muốn làm việc gì. ngựa ô Ngựa có lông màu đen. ngựa quen đường cũ Ví trường hợp vẫn lặp lại hành động sai lầm đã mắc, do nhận thức chưa tiến bộ hoặc do thói quen khó bỏ. ngựa vằn Loài có vú họ ngựa, lông màu vàng có sọc nâu, sống ở châu Phi. ngục Nhà lao. ngực Mặt trước và trên của thân người, giữa cổ và bụng.