Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi

Tra cứu tiếng Việt

Từ điển Tiếng Việt

Tra nghĩa của từ, xem từ loại và ví dụ sử dụng trong kho nội dung đã xuất bản.

477 kết quả trong 9,989 mục từ

kim chỉ Việc khâu vá và thêu thùa nói chung. kim chỉ nam Điều chỉ dẫn đường lối đúng. kim chủ Người có quyền lực và tài chính mạnh mẽ, đứng sau hỗ trợ, nâng đỡ cho các nghệ sĩ hoặc hoạt động nghệ thuật; người bảo trợ. kim đồng Trẻ con hầu hạ các vị tiên theo thần thoại Trung Quốc. Ngr. Trẻ em. kìm hãm Ngăn trở ráo riết, không cho tiến. kim loại màu Tên gọi chung tất cả các kim loại trừ sắt, và những hợp kim được tạo thành trên cơ sở của chúng. kim tuyến Chỉ bằng vàng. kín Không hở. kín đáo Khuất nẻo và yên tĩnh, ít người biết. kín mít Hết sức kín. kinh Sách do các nhà triết học cổ Trung Quốc soạn ra. kính Dụng cụ quang học có bộ phận chủ yếu là một thấu kính hoặc một hệ thống thấu kính. kinh doanh Tổ chức buôn bán để thu lời lãi. kinh đô Thủ đô của một nước trong thời phong kiến. kinh hoàng Kinh sợ đến mức sững sờ, mất tự chủ. kính lão Từ dùng trong cuộc đánh tổ tôm, khi bài ù chỉ có một quân ông lão là đỏ. kính mến Kính trọng và mến yêu. kính nể Kính trọng và nể vì. kinh nghiệm Sự hiểu biết do đã từng trải công việc, đã thấy được kết quả khiến cho có thể phát huy được mặt tốt và khắc phục được mặt chưa tốt. kinh nghiệm dân gian Tổng thể nói chung các quy tắc, phương pháp khái quát từ kinh nghiệm quá khứ được dùng trong quá trình nghiên cứu phát hiện cái mới. kính nhường Nhường nhịn một cách kính trọng. kính phục Kính trọng, do đánh giá cao giá trị của người hoặc của sự việc nào đó. kinh sợ Sợ hãi lắm. kinh sử Kinh điển và lịch sử.