Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi

Tra cứu tiếng Việt

Từ điển Tiếng Việt

Tra nghĩa của từ, xem từ loại và ví dụ sử dụng trong kho nội dung đã xuất bản.

1,036 kết quả trong 9,989 mục từ

ngoại thành Vùng còn là nông thôn, thuộc quyền hành chính của một thành phố. ngoài trời Ở khoảng trống, không có mái che. ngoan Nết na, dễ bảo, chịu nghe lời (thường nói về trẻ em). ngoan ngoãn Nói trẻ em rất ngoan. ngoảnh Quay đầu về phía sau. ngoắt Rẽ sang đường khác. ngọc Đá quý, thường dùng làm vật trang sức, trang trí. ngốc Kém, không thông minh trong xử sự, suy xét vấn đề. ngọc bích Màu xanh lá cây ánh xanh lam nhạt, bão hòa màu. ngốc nghếch Ngốc (nói khái quát). ngơi Tạm ngừng để nghỉ. ngói Tấm đất nung chín hoặc tấm xi măng được ép định hình, dùng để lợp nhà. ngời Sáng bừng lên, đẹp nổi bật hẳn lên. ngồi Có vị trí (của người) với thân mình thẳng đứng và đôi chân nghỉ. ngòi Vật dẫn lửa vào thuốc nổ. ngôi Chức vị và quyền hành của nhà vua. ngoi Cố sức vươn từ dưới lên. ngòi bút Thứ mỏ bằng kim loại, dùng để viết. ngồi dưng Sống không làm việc gì cả. ngồi không Không làm việc gì cả. ngôi nhà Đồng nghĩa của nhà (thường dùng để chỉ đơn vị riêng lẻ). ngôi sao Là một vật thể ở trong vũ trụ có khả năng phát sáng. Ngôi sao nổi tiếng nhất là Mặt Trời. ngôn Nói (thtục). ngón Một trong năm phần kéo dài của bàn tay người, hoặc của bàn chân người và một số con vật. X.