Tra cứu tiếng Việt
Từ điển Tiếng Việt
Tra nghĩa của từ, xem từ loại và ví dụ sử dụng trong kho nội dung đã xuất bản.
thần học
Môn học về thần linh, làm cơ sở triết học cho tôn giáo.
thần kinh
Bộ phận trong cơ thể gồm có não, tủy và các dây tỏa khắp cơ thể, chuyên việc liên hệ giữa cơ thể và môi trường sinh sống, và giữa các cơ quan bộ phận...
thằn lằn
Loài bò sát có bốn chân, dài độ 30cm, da có vảy ánh kim, thường ở bờ bụi, ăn các loại côn trùng.
thần linh
Thần, lực lượng siêu nhân nói chung.
thần lực
Sức mạnh ghê gớm.
thân mật
Chân thành, nồng hậu và gần gũi, thân thiết với nhau.
thân mềm
Một ngành động vật không xương sống, thân mềm, thường có bọc cứng như con ốc, con trai.
thân mến
Có quan hệ tình cảm quý mến.
thân mình
Là từ để chỉ thân thể, cơ thể của con người.
thân phận
Địa vị xã hội thấp hèn và cảnh ngộ không may của bản thân mỗi người như đã bị định trước.
than phiền
Kêu ca, phàn nàn về điều buồn phiền, khổ tâm nào đó.
thân quen
Quen thuộc và thân thiết.
thân sinh
Nói người sinh ra mình.
than thân
Phàn nàn về tình cảnh của mình.
thần thánh
Lực lượng siêu tự nhiên như thần, thánh (nói khái quát).
thân thể
Phần vật chất của người hoặc động vật.
thân thích
Thuộc họ nội và họ ngoại.
thân thiện
Có tình cảm tốt, đối xử tử tế và thân thiết với nhau.
thân thiết
Gần gụi và có tình cảm đằm thắm.
than thở
Dùng lời để thổ lộ những nỗi buồn rầu đau khổ.
thần thoại
Truyện tưởng tượng về các vị thần, biểu hiện ước mơ chinh phục tự nhiên của con người xưa kia.
thân thuộc
Những người có quan hệ họ hàng (nói khái quát).
thân thương
Thu hút được thiện cảm sâu sắc.
thần tiên
Thuộc về thế giới của thần và tiên; thường dùng để ví sự tốt đẹp đạt đến mức không gì sánh nổi.