Trường Kiến Thức đang trong giai đoạn thử nghiệm. Một số tính năng và nội dung đang được hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, vui lòng gửi báo lỗi cho chúng tôi. Gửi báo lỗi

Tra cứu tiếng Việt

Từ điển Tiếng Việt

Tra nghĩa của từ, xem từ loại và ví dụ sử dụng trong kho nội dung đã xuất bản.

9,989 kết quả trong 9,989 mục từ

ái quốc Yêu nước. âm Một trong hai mặt đối lập lớn (thường quan niệm là mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương là mặt khẳng định, tích cực) của muôn vật tồn tại trong v... ám Bám vào làm cho tối, bẩn. am Nhà ở nơi hẻo lánh, tĩnh mịch của người ở ẩn thời xưa. ấm Lượng nước chứa đầy một ấm. ẩm Thấm nước hoặc chứa nhiều nước. ẵm Bế (trẻ nhỏ). ầm Từ mô phỏng tiếng động to và rền. ầm ầm Từ mô phỏng tiếng động vang to và rền liên tiếp. ám ảnh Như ám. ấm áp Ấm và gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát). ám chỉ Ngầm chỉ người nào, việc gì. ấm cúng Có cảm giác thoải mái, dịu êm và rất dễ chịu trong ý nghĩ, tình cảm trước một hiện thực nào đó. âm dương Âm và dương, hai mặt đối lập nhau, như đêm với ngày, chết với sống, v.v. ấm êm Thuận hoà, đầm ấm và hạnh phúc. ầm ĩ Ồn ào, hỗn độn, náo loạn gây cảm giác khó chịu. ấm lạnh Do chữ Ôn sảnh (Đông ôn hạ sảnh), ngọt bùi do chữ cam chỉ, ý nói làm con phải quạt nồng ấm lạnh và phụng dưỡng những thức ngon lành cho cha mẹ. âm lịch Loại lịch dựa trên các chu kỳ của tuần trăng. âm mưu Có mưu kế ngầm. âm nhạc Nghệ thuật dựa vào âm thanh, nhịp điệu và đôi khi kèm theo lời. ấm no Đủ ăn, đủ mặc. âm phủ Cõi âm, thế giới của linh hồn người chết. âm thầm Ngấm ngầm, không nói ra. âm thanh Âm (nói khái quát)